Thế Giới Mạng chuyên phân phối và cung cấp thiết bị mạng: Cisco, Fortinet, HP...
Login Register
Home Tin tức Mạng máy tính THIẾT BỊ MẠNG FORTIGATE 200B|300C|600C|1000C|1240B

THIẾT BỊ MẠNG FORTIGATE 200B|300C|600C|1000C|1240B

Thông số kỹ thuật các thiết bị mạng fortigate 200B|300C|600C|1000C|1240B như sau:

Sản phẩm

FORTIGATE 200B

FORTIGATE 300C

FORTIGATE 600C

FORTIGATE 1000C

FORTIGATE 1240B

Mã sản phẩm

FG-200B

FG-300C

FG-600C

FG-1000C

FG-1240B

Firewall Throughput

(1518 / 512 / 64 byte UDP)

(Năng lực (1518/512/64 byteUDP))

5/5/4 Gbps

8/8/8 Gbps

16/16/16 Gbps

20/20/20 Gbps

40-44/40-44/38-42 Gbps

Firewall Latency (64 byte UDP

packets)
(Độ trễ (64 byte UDP packet))

2 μs

2 μs

7 μs

6 μs

7 μs

Concurrent Sessions (TCP)
(Phiên làm việc đồng thời (TCP))

500.000

2.000.000

3.000.000

7.000.000

5.000.000

New Sessions/Sec (TCP)
(Phiên làm việc mới/giây (TCP))

15.000

50.000

70.000

190.000

120.000

Firewall Policies (System /Vdom)
(Số chính sách bảo mật (Thiết bị/VDOM))

12.000/6.000

40.000/20.000

10.0000/50.000

10.0000/50.000

10.0000/50.000

IPSec VPN Throughput (512 byte

packets)
(Năng lực IPSec VPN (512 byte packets))

2.5Gbps

4.5Gbps

8Gbps

8Gbps

16Gbps
upto 18.5Gbps

Max Gateway-to-Gateway IPSec

VPN Tunnels
(Kết nối IPSec VPN Gateway-to-Gateway tối đa)

2.000

6.000

10.000

10.000

10.000

Max Client-to-Gateway IPSec

VPN Tunnels
(Kết nối IPSec VPN Client-to-Gateway tối đa)

2.000

10.000

50.000

50.000

50.000

SSL-VPN Throughput

(Năng lực SSL VPN)

110Mbps

200Mbps

500Mbps

1Gbps

370Mbps

Recommended SSL-VPN Users
(Số người dùng SSL VPN đề nghị)

200

500

1.000

3.000

1.500

IPS Throughput (Năng lực IPS)

650Mbps

1.4Gbps

4Gbps

6Gbps

5Gbps
upto 8Gbps

Antivirus Throughput

(Proxy Based / Flow Based)
(Năng lực Antivirus (Chế độ Proxy/Chế độ Flow))

95/200Mbps

20/550Mbps

1.3/1.3Gbps

1.7/2.1Gbps

1.2/1.6Gbps

Max Number of FortiAPs
(Hỗ trợ số lượng FortiAP tối đa)

32

256

512

512

512

Max Number of FortiTokens
(Hỗ trợ số lượng FortiToken tối đa)

1.000

1.000

1.000

5.000

5.000

Virtual Domains

(Default / Max)
(Hệ thống ảo (Mặc Định/Tối Đa))

10/10

10/10

10/10

10/250

10/250

Interfaces (FE ports - 10/100 RJ45)
(Giao tiếp FE (10/100 RJ45))

8

-

-

-

-

Interfaces (GbE ports - 10/100/1000 RJ45)
(Giao tiếp GbE (10/100/1000 RJ45))

8x GbE Copper

10x GbE Copper

16x GbE Copper, 2x Shared Port Pairs, 2x bypass

12x GbE Copper, 4x Shared Port Pairs, 2x bypass

16x GbE Copper, 24x GbE SFP

Interfaces (Others)
(Giao tiếp khác)

-

-

-

2x 10GbE SFP+


Local Storage (Lưu trữ)

64GB opt.

32 GB

64 GB

128 GB

64 GB (384 GB Max)

Power Supplies
(Nguồn cung cấp)

Singer AC Power Supply, opt. Ext RPS

Singer AC Power Supply, opt. Ext RPS

Singer AC Power Supply, opt. Dual PS or Ext RPS

Dual PS

Dual PS

Form Factor
(Dạng thiết bị phần cứng)

Rack Mount, 1 RU

Rack Mount, 1 RU

Rack Mount, 1 RU

Rack Mount, 2 RU

Rack Mount, 2 RU

Variants (Các dòng sản phẩm)

POE, LENC

DC, LENC

DC, LENC

DC, LENC

DC

+ Để biết giá vui lòng gọi hoặc hoặc vào trang web: www.thegioimang.vn , chúng tôi cam kết cung cấp giá và dịch vụ hậu mãi tốt nhất.

+ Ngoài ra còn nhiều sản phẩm và dòng sản phẩm khác có thể tham khảo qua trang web: www.fortinet.com

 

--------- DANH MỤC SẢN PHẨM --------

---------- Trực tuyến ----------

Hỗ trợ Tư Vấn

0909648899-MCSE,CCNP

Hỗ trợ Kinh Doanh

0917684899-Mr.Quốc


0977700958-Mr.Lành


08.62578355-Ms.Vân

Hỗ trợ Kỹ Thuật


Mr.Hải


Mr.Phát

Lượt truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter

Sản Phẩm

FortiWan 200B (FWN-200B)
FortiWan 200B (FWN-200B)
Cisco AIR-CAP702I-E-K9
Cisco AIR-CAP702I-E-K9
WS-C3650-24PS-E
WS-C3650-24PS-E
WS-C2960XR-48TS-I
WS-C2960XR-48TS-I
Cisco AIR-AP1832I-S-K9C
Cisco AIR-AP1832I-S-K9C
Switch HP 1420-16G (JH016A)
Switch HP 1420-16G (JH016A)
Cisco SG350X-24-K9
Cisco SG350X-24-K9
Meraki MR66
Meraki MR66
Polycom SoundStation IP 7000
Polycom SoundStation IP 7000
WS-C2960X-48FPD-L
WS-C2960X-48FPD-L
Switch HP 2920-48G-POE+(J9836A)
Switch HP 2920-48G-POE+(J9836A)
WS-C3650-24PDM-S
WS-C3650-24PDM-S
Juniper EX3200-24P
Juniper EX3200-24P
WS-C3650-48FQ-E
WS-C3650-48FQ-E
C3850-NM-8-10G=
C3850-NM-8-10G=
UPS Santak Online C1K
UPS Santak Online C1K
HP 3PAR StoreServ 8200
HP 3PAR StoreServ 8200
ThinkServer RD350
ThinkServer RD350
Switch HP 3800-48G-PoE+-4XG (J9588A)
Switch HP 3800-48G-PoE+-4XG (J9588A)
Synology DS115
Synology DS115
Switch Dlink DES-1210-28P
Switch Dlink DES-1210-28P
Cisco AIR-AP1815I-S-K9C
Cisco AIR-AP1815I-S-K9C
SMC2000I
SMC2000I
HP Proliant ML150 Gen9 E5-2609v3
HP Proliant ML150 Gen9 E5-2609v3
Switch HP 1920-8G-PoE (JG921A)
Switch HP 1920-8G-PoE (JG921A)
Switch Dlink DES-3200-26
Switch Dlink DES-3200-26
LASER M1212NF
LASER M1212NF
LINKSYS LGS105
LINKSYS LGS105
Cable AMP Cat6
Cable AMP Cat6
Switch Dlink DGS-3420-52P
Switch Dlink DGS-3420-52P
Cisco AIR-SAP702I-E-K9
Cisco AIR-SAP702I-E-K9
CASIO XJ-V2
CASIO XJ-V2
Cisco AIR-CAP3602E-E-K9
Cisco AIR-CAP3602E-E-K9
FortiGate 60D (FG-60D-POE)
FortiGate 60D (FG-60D-POE)
Cisco SG110D-08
Cisco SG110D-08
UPS Santak BLAZER 2000EH
UPS Santak BLAZER 2000EH
CASIO XJ-A242
CASIO XJ-A242
License ASA5506
License ASA5506
SURT15KRMXLI
SURT15KRMXLI
Cisco SF110-24
Cisco SF110-24
Vigor2920
Vigor2920
Switch Dlink DES-3200-28F
Switch Dlink DES-3200-28F
UPS Santak BLAZER 600E
UPS Santak BLAZER 600E
Cisco SG90D-05
Cisco SG90D-05
Cisco SG92-16
Cisco SG92-16
Juniper SSG5
Juniper SSG5
Cisco SRW208-K9
Cisco SRW208-K9
WS-C3750X-24P-S
WS-C3750X-24P-S
Lenovo Storage E1012
Lenovo Storage E1012
Cisco DX80 (CP-DX80-K9)
Cisco DX80 (CP-DX80-K9)
Green Blue Orange Back to Top
Developed by JoomVision.com
Thế Giới Mạng - Cung cấp thiết bị mạng: Fortinet, Meraki, Cisco, HP, Huawei,IBM