Hướng dẫn tạo Backup Job cho VMware vSphere trong Veeam Backup & Replication v13 bằng Console

Thảo luận trong 'Phần mềm - Software' bắt đầu bởi binhngan, 15/5/26.

  1. binhngan

    binhngan New Member

    Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, việc bảo vệ dữ liệu máy ảo là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của đội ngũ IT. Veeam Backup & Replication là một trong những giải pháp backup hàng đầu hiện nay, được tin dùng rộng rãi nhờ khả năng sao lưu và phục hồi nhanh chóng, đáng tin cậy. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách tạo Backup Job cho máy ảo VMware vSphere bằng Console trên Veeam Backup & Replication v13.

    1. Backup Job là gì

    Backup Job trong Veeam Backup & Replication là một tác vụ sao lưu được cấu hình sẵn, cho phép hệ thống tự động thực hiện việc backup máy ảo VMware vSphere theo lịch trình đã định, bao gồm các thiết lập như nguồn dữ liệu, nơi lưu trữ (repository), phương thức backup và thời gian chạy.

    Tại sao cần tạo Backup Job: Việc tạo Backup Job giúp tự động hóa quá trình sao lưu máy ảo, giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu do lỗi hệ thống, ransomware hoặc sự cố bất ngờ, đồng thời đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật định kỳ và sẵn sàng phục hồi nhanh chóng khi cần, đặc biệt quan trọng trong môi trường ảo hóa doanh nghiệp sử dụng VMware vSphere.

    >>> Tham khảo ngay các giải pháp Veeam tại đây.

    2. Tạo Backup Job bằng Console trong Veeam Backup & Replication v13

    Bước 1: Khởi động New Backup Job Wizard
    [​IMG]
    • Tại tab Home, chọn Backup Job > Virtual machine > VMware vSphere
    • Tại view Home, chuột phải vào Jobs trong inventory pane, chọn Backup > Virtual machine > VMware vSphere
    Bước 2: Đặt tên và mô tả cho Backup Job
    [​IMG]
    Tại tab Name, điền các thông tin sau:
    • Name: Nhập tên cho backup job
    • Description: Nhập mô tả để tiện tra cứu sau này (mặc định sẽ tự điền thông tin người tạo, ngày và giờ tạo job)
    • High priority: Tích vào ô này nếu muốn job được ưu tiên cấp phát tài nguyên cao hơn các job khác. Các job được bật tùy chọn này sẽ hiển thị biểu tượng mũi tên xanh đôi trong danh sách job.
    Sau khi điền xong, nhấn Next để tiếp tục.

    Bước 3: Chọn máy ảo cần backup

    [​IMG]

    Tại tab Virtual Machines, thực hiện như sau:

    • Click Add, trong cửa sổ Add Objects chọn các VM hoặc VM container (host, cluster, folder, resource pool, vApp, datastore hoặc tag) cần backup rồi click Add.
    • Có thể dùng thanh toolbar góc trên bên phải để chuyển đổi giữa các chế độ xem, hoặc dùng ô tìm kiếm phía dưới cửa sổ để tìm VM nhanh hơn.
    • Tổng dung lượng các object đã thêm hiển thị ở trường Total size, nhấn Recalculate để cập nhật lại sau khi thêm mới.
    Sau khi chọn xong, nhấn Next để tiếp tục.

    Bước 4: Loại trừ object khỏi Backup Job (tùy chọn)

    [​IMG]
    Sau khi thêm VM vào job, tại tab Virtual Machines click Exclusions để cấu hình loại trừ. Có 3 loại có thể loại trừ:

    Loại trừ VM khỏi container: Vào tab VMs → click Add → chọn VM cần loại trừ trong cây thư mục → click Add OK.

    Loại trừ disk của VM: Vào tab Disks → chọn VM → click Edit → chọn disk muốn backup (tất cả, chỉ disk 0:0, hoặc tùy chỉnh). Có thể tích thêm Remove excluded disks from VM configuration để Veeam tự chỉnh file VMX, tránh lỗi khi restore VM về môi trường khác.

    Loại trừ VM template: Vào tab Templates → bỏ tích Backup VM templates để loại trừ hoàn toàn, hoặc tích Exclude templates from incremental backup nếu chỉ muốn backup template trong full backup.

    Lưu ý: Veeam tự động loại trừ VM log file khỏi backup để tăng tốc và giảm dung lượng file backup.

    Sau khi cấu hình xong, nhấn Next để tiếp tục.

    Bước 5: Sắp xếp thứ tự xử lý VM

    [​IMG]
    Tại tab Virtual Machines, chọn VM hoặc VM container rồi dùng nút Up/Down bên phải để điều chỉnh thứ tự xử lý. VM ở trên sẽ được ưu tiên backup trước, hữu ích khi có các VM quan trọng cần hoàn thành trong khung thời gian backup.

    Lưu ý: VM trong container được xử lý ngẫu nhiên — để đảm bảo đúng thứ tự, cần thêm VM dưới dạng standalone thay vì thêm cả container. Ngoài ra, nếu tài nguyên hệ thống không đủ cho VM ưu tiên cao hơn, Veeam có thể xử lý VM ở thứ tự thấp hơn trước.

    Bước 6: Cấu hình Backup Storage

    [​IMG]
    Tại tab Storage, cấu hình các thông tin sau:

    Backup Proxy: Click Choose để chọn proxy. Nên để Automatic selection để Veeam tự chọn proxy tối ưu, hoặc chọn thủ công — nếu chọn thủ công nên chọn ít nhất 2 proxy để đảm bảo job vẫn chạy nếu một proxy gặp sự cố.

    Backup Repository: Chọn repository lưu file backup từ danh sách. Veeam sẽ tự kiểm tra dung lượng trống. Nếu cần trỏ job về backup đã có sẵn ở repository khác, dùng link Map backup để liên kết.

    Retention Policy: Thiết lập thời gian giữ restore point theo số ngày. Khi vượt quá ngưỡng, restore point cũ nhất sẽ bị xóa hoặc merge vào restore point gần nhất.

    Secondary Destination (tùy chọn): Tích Configure secondary destinations for this job nếu muốn lưu backup sang đích thứ hai như backup repository khác, tape hoặc storage array.

    Sau khi cấu hình xong, nhấn Next để tiếp tục.

    Bước 7: Cấu hình Long-Term Retention (GFS) — Tùy chọn

    [​IMG]
    Nếu muốn lưu một số full backup lâu dài hơn so với retention thông thường, tại tab Storage tích Keep certain full backups longer for archival purposes rồi click Configure.

    Trong cửa sổ Configure GFS, có thể thiết lập một hoặc nhiều mức lưu trữ:

    • Weekly: Tích Keep weekly full backups for → nhập số tuần muốn giữ → chọn ngày trong tuần để Veeam gán GFS flag.
    • Monthly: Tích Keep monthly full backups for → nhập số tháng muốn giữ → chọn tuần nào trong tháng để gán flag.
    • Yearly: Tích Keep yearly full backups for → nhập số năm muốn giữ → chọn tháng nào trong năm để gán flag.
    Bước 8: Cấu hình Advanced Backup Settings — Tùy chọn

    Tại tab Storage, click Advanced để mở các tùy chọn nâng cao, bao gồm 7 nhóm cấu hình:

    • Backup: Chọn chế độ backup (Incremental/Reverse incremental), cấu hình synthetic full hoặc active full backup định kỳ.
    • Maintenance: Cấu hình kiểm tra sức khỏe backup file, compact full backup và xóa backup file bị xóa khỏi disk.
    • Storage: Cấu hình nén, deduplication và mã hóa dữ liệu backup.
    • Notification: Cấu hình thông báo email và ghi SNMP trap khi job hoàn thành.
    • vSphere: Cấu hình các tùy chọn liên quan đến VMware như Changed Block Tracking (CBT), xử lý VM bị swap out.
    • Integration: Cấu hình tích hợp với storage array để tận dụng tính năng Backup from Storage Snapshots.
    • Script: Cấu hình chạy script tùy chỉnh trước và sau khi job chạy.
    Bước 9: Cấu hình Secondary Target — Tùy chọn
    [​IMG]
    Bước này chỉ xuất hiện nếu đã bật Configure secondary destinations for this job ở bước 6.

    Tại tab Secondary Target, chọn job đích để liên kết:

      • Backup Copy Job: Sao chép backup sang repository thứ hai theo lịch của job copy.
      • Backup to Tape Job: Lưu trữ backup ra băng từ theo lịch của tape job.
      • Storage Array: Tích hợp với storage array, xem thêm tại phần Backup from Storage Snapshots.
    Sau khi chọn xong, nhấn Next để tiếp tục.
    Bước 10: Cấu hình Guest Processing — Tùy chọn

    [​IMG]
    Tại tab Guest Processing, có thể bật các tính năng sau:
    • Application-aware processing: Tạo backup nhất quán cho các VM đang chạy ứng dụng hỗ trợ VSS (SQL, Exchange, Active Directory...), đảm bảo phục hồi dữ liệu không bị mất.
    • Guest file system indexing & malware detection: Tạo catalog danh sách file trên guest OS, cho phép tìm kiếm và restore từng file riêng lẻ, đồng thời quét phát hiện malware.
    • Guest interaction proxy: Chọn proxy để Veeam cài đặt và tương tác với các thành phần runtime bên trong VM.
    • Guest OS credentials: Cung cấp thông tin đăng nhập để Veeam kết nối vào guest OS của VM.
    Bước 11: Cấu hình lịch chạy Job
    [​IMG]
    Tại tab Schedule, cấu hình lịch chạy tự động cho job:

    Tích Run the job automatically để bật lịch tự động, sau đó chọn một trong các kiểu lịch

      • Daily at this time: Chạy hàng ngày vào giờ cố định, theo ngày trong tuần hoặc theo chu kỳ nhất định.
      • Monthly at this time: Chạy một lần mỗi tháng vào các ngày chỉ định.
      • Periodically every: Chạy lặp lại trong ngày theo khoảng thời gian cố định. Có thể giới hạn khung giờ được phép chạy bằng cách click Schedule
      • After this job: Chạy nối tiếp sau một job khác (job chaining).
    Automatic retry: Tích Retry failed items processing để tự động thử lại các VM bị lỗi, nhập số lần thử và khoảng thời gian giữa các lần.
    Backup window: Tích Terminate the job outside of the allowed backup window rồi click Window để giới hạn khung giờ chạy job, tránh ảnh hưởng đến giờ sản xuất. Job sẽ tự động dừng nếu vượt quá khung giờ cho phép.

    Sau khi cấu hình xong, nhấn Next để tiếp tục.

    Bước 12: Hoàn tất tạo Backup Job

    [​IMG]
    Tại tab Summary, kiểm tra lại toàn bộ thông tin cấu hình của job. Nếu muốn chạy job ngay sau khi hoàn tất, tích Run the job when I click Finish, sau đó click Finish để đóng wizard.

    Kết luận

    Như vậy, bài viết đã hướng dẫn chi tiết các bước tạo Backup Job cho máy ảo VMware vSphere bằng Console trong Veeam Backup & Replication v13. Với 12 bước thực hiện, từ việc khởi động wizard, chọn VM, cấu hình storage, lên lịch chạy đến hoàn tất job, quá trình này khá đơn giản và trực quan.

    Việc thiết lập Backup Job đúng cách sẽ giúp hệ thống tự động sao lưu định kỳ, giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu và đảm bảo khả năng phục hồi nhanh chóng khi gặp sự cố. Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích cho các bạn trong quá trình triển khai và quản trị hệ thống backup với Veeam.
     
    Last edited by a moderator: 15/5/26

trang này