| MODEL SẢN PHẨM |
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT |
GIÁ (VNĐ) |
| PANASONIC PT-LB303 |
Cường độ chiếu sáng: 3,100 ANSI Lumens
Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 16,000:1
Bóng đèn: 230W UHM. 10,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng: 2,8 kgs
Kích thước: 335 x 96 x 252 mm
Xuất xứ: Trung Quốc |
10,200,000 |
| PANASONIC PT-LB353 |
Cường độ chiếu sáng: 3,300 ANSI Lumens
Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 16,000:1
Bóng đèn: 230W UHM. 10,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Wireless (Option)
Trọng lượng: 2,9 kgs
Kích thước: 335 x 96 x 252 mm.
Xuất xứ: Trung Quốc |
11,300,000 |
| PANASONIC PT-LB385 |
Cường độ chiếu sáng: 3,800 ANSI Lumens
Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 16,000:1
Bóng đèn: 230W UHM. 20,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Wireless (Option)
Trọng lượng: 2,9 kgs
Kích thước: 335 x 96 x 252 mm.
Xuất xứ: Trung Quốc |
12,900,000 |
| PANASONIC PT-LW373 |
Cường độ chiếu sáng: 3,600 ANSI Lumens
Độ phân giải: 1,280 x 800 (WXGA)
Độ tương phản: 16,000:1
Bóng đèn: 230W UHM. 10,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Wireless (Option)
Trọng lượng: 2,9 kgs
Kích thước: 335 x 96 x 252 mm.
Xuất xứ: Trung Quốc |
14,600,000 |
| PANASONIC PT-LB425 |
Cường độ chiếu sáng: 4,100 ANSI Lumens
Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 16,000:1
Bóng đèn: 230W UHM. 20,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Wireless (Option)
Trọng lượng: 2,9 kgs
Kích thước: 335 x 96 x 252 mm.
Xuất xứ: Trung Quốc |
16,800,000 |
| PANASONIC PT-VX430 |
Cường độ chiếu sáng: 4,500 ANSI Lumens
The wired LAN terminal is compatible with PJLink ™
Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 20,000:1
Bóng đèn: 240W UHM. 7,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng: 3,3 kgs
Kích thước: 352 x 98 x 279.4 mm.
Xuất xứ: Trung Quốc |
20,700,000 |
| PANASONIC PT-VW360 |
Cường độ chiếu sáng: 4,000 ANSI Lumens
The wired LAN terminal is compatible with PJLink ™
Độ phân giải: 1,280 x 800 (WXGA)
Độ tương phản: 20,000:1
Bóng đèn: 240W UHM. 7,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng: 3,3 kgs
Kích thước: 352 x 98 x 279.4 mm.
Xuất xứ: Trung Quốc |
16,500,000 |
| PANASONIC PT-VX610 |
Cường độ chiếu sáng: 5,500 ANSI Lumens
Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 16,000:1
óng đèn: 270W UHM. 7,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng: 4,8 kgs, Kích thước: 389 × 125 × 332 mm
Xuất xứ: Trung Quốc |
22,500,000 |
| PANASONIC PT-VX615N |
Cường độ chiếu sáng: 5,500 ANSI Lumens
Trình chiếu bằng Wrieless và mạng LAN
Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 16,000:1
óng đèn: 270W UHM. 7,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng: 4,9 kgs
Kích thước: 389 × 125 × 332 mm
Xuất xứ: Trung Quốc |
ĐẶT HÀNG |
| PANASONIC PT-VW540 |
Cường độ chiếu sáng: 5,500 ANSI Lumens
Độ phân giải: 1,280 x 800 (SXGA)
Độ tương phản: 16,000:1
óng đèn: 270W UHM. 7,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng: 4,9 kgs
Kích thước: 389 × 125 × 332 mm
Xuất xứ: Trung Quốc |
22,400,000 |
| PANASONIC PT-EX800 |
Cường độ chiếu sáng: 7,500 ANSI Lumens
Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN RJ45
Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 5000:1
Bóng đèn: 335W UHM. 4,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng: 10,6 kgs
Kích thước: 530 × 177*9 × 445 mm
Xuất xứ: Trung Quốc |
77,000,000 |
PANASONIC PT-DX100EK
CÔNG NGHỆ DLP |
Cường độ chiếu sáng: 10,000 ANSI Lumens
Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN RJ45
Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 3000:1
Bóng đèn: 310W x 2 (UHM), 4,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 300”
Trọng lượng: 18,3 kgs
Kích thước: 498 x 200 x 556 mm
Xuất xứ: Nhật |
ĐẶT HÀNG |
| MÁY CHIẾU GẦN |
| PANASONIC PT-TX320 |
Cường độ chiếu sáng: 3,200 ANSI Lumens
Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA)
Độ tương phản: 16,000:1
Bóng đèn: 230W UHM. 8,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình: 50” – 100”
Trọng lượng: 3,9 kgs, Kích thước: 335 x 134 x 329 mm
Xuất xứ: Trung Quốc |
14,300,000 |
| MÁY CHIẾU FULL HD |
| PANASONIC PT-EZ590 |
Cường độ chiếu sáng: 5,400 ANSI Lumens
Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN RJ45
Độ phân giải: 1,900 x 1,200 (WUXGA)
Độ tương phản: 10,000:1
Bóng đèn: 335W UHM. 5,000 giờ
Kích thước phóng to màn hình : 33” – 400”
Trọng lượng: 8,4 kgs, Kích thước: 498 x 145*7 x 398.3 mm
Xuất xứ: Trung Quốc |
56,000,000 |
| MÁY CHIẾU LASER |
| PANASONIC PT- VMZ40 |
Máy chiếu Laser công nghệ LCD
Cường độ chiếu sáng 4500 Ansi Lumens
Độ phân giải 1920x1200 (WUXGA)
Độ tương phản 3.000.000:1
"Công nghệ chiếu sáng: LED/Leser-Combined,
tuổi thọ 20.000 giờ"
Kích thước chiếu: 0.76m - 7.62m (30-300 in), tỷ lệ 16:10
Lens shift: V: + 44% ; H: ± 20%
"Cổng kết nối :HDMI IN X2, COMPUTER 1 IN,
COMPUTER 2 IN/MONITOR OUT,"
"VIDEO IN, AUDIO ½ IN, AUDIO 3 IN, VARIABLE
AUDIO OUT, SERIAL IN, USB"
(VIEWER / WIRELESS / DC OUT)
Loa gắn trong : 10W / Công suất 365W
Kích thước : 399x115x348mm /Trọng lượng 7.2kg
Hệ thống đèn Laser cho phép hoạt động liên tục 24/7
Cho phép tín hiệu đầu vào 4K.
Điều khiển máy chiếu qua mạng Lan.
Chức năng DaylightView cho hình ảnh trong sáng trong đk phòng sáng.
Xoay 360 độ thích hợp lắp đặt mọi góc độ
Xuất xứ Trung Quốc |
58,000,000 |
| PANASONIC PT- VMZ50 |
- Máy chiếu Laser công nghệ LCD
- Độ sáng: 5,000 Lumens,
- Độ phân giải: 1,920 × 1,200 pixels (WUXGA)
- Độ tương phản: 3,000,000:1
- Công nghệ chiếu sáng: Laser Diodes, tuổi thọ 20.000 giờ
- Kích thước chiếu: 0.76-7.62m (30-300 in), tỷ lệ 16:10
- Chỉnh hình: Dọc ±20°; Ngang ±44°
- Cổng kết nối: HDMI x 2, BNC, VGA, Video, Audio, Serial , LAN/, DIGITAL LINK, USB
- Loa tích hợp: 10W
- Kích thước: 399 x 115 x 348 mm
- Trọng lượng: 7,2kg
- Hệ thống đèn laser cho phép hoạt động liên tục 24/7
- Chế độ tự động lật hình khi máy chiếu lắp treo trần
- Trình chiếu và điều khiển máy chiếu qua mạng Lan
- Ứng dụng "LinkRay" cho phép phân phối nội dung quảng cáo từ luồng sáng máy chiếu
- Tính năng "Detail Clarity Processor 4 " đem lại độ trong suốt tự nhiên đến từng chi tiết
- Xoay 360 độ thích hợp lắp đặt mọi góc độ.
Xuất xứ Trung Quốc |
61,000,000 |