Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Wireless Cisco
Wireless HPE
Wireless Extreme
Wireless Huawei
Wireless Meraki
Wireless Alcatel
Wireless FortiAP
Wireless UniFi
Wireless Ruckus
Wireless Juniper
Wireless Planet
Wireless EnGenius
Wireless Linksys
Wireless D-link
Wireless Tp-link
Wireless Cambium
Wireless Zyxel
Wireless Ruijie
Wireless H3C
Wireless Khác
PS1000RT3-230 1000VA - Bộ Lưu Điện UPS Emerson/Vertiv ● Công suất: 1000VA / 900W ● Thời gian sạc: 5 giờ đạt 90% dung lượng ● Thời gian lưu điện Full tải: >4 phút ● Cổng ra: IEC-320 C13 x 8.
Bộ Lưu Điện UPS EMERSON/VERTIV PS1000RT3-230U 1000VA
| Model | PS1000RT3-230U |
|---|---|
| Công suất | 1000VA / 900W |
| Kết nối ngõ vào | IEC-320 C14 |
| Kết nối ngõ ra | IEC-320 C13 x 8 |
| Cổng giao tiếp | REPO, USB, Contact Closure, Intellislot |
| Khối lượng sản phẩm (kg) | 15 |
| Khối lượng kiện hàng (kg) | 18.2 |
| Kích thước, W x D x H, mm | 88(2U) x 440 x 412 |
| Kích thước vận chuyển, W x D x H, mm | 228 x 560 x 595 |
| Tiêu chuẩn lắp đặt (Form Factor) | Rack/Tower Convertible, Tower Stand included |
| Cáp nguồn đầu vào | Nil |
| Số lượng cáp ngõ ra | 2 |
| Phần mềm | Liebert Multilink, support for Windows NT/2000/XP/Vista, Linux |
| Điện áp vào danh định | 220/230/240VAC ± 10% (configurable) |
| Dãi điện áp ngõ vào | 165-300VAC |
| Dãi tần số ngõ vào | 50/60Hz ±5Hz |
| Kiểu bảo vệ ngõ vào | CB có thể reset (Resettable Circuit Breaker) |
| Tần số mặc định | 50Hz |
| Boost Mode Voltage | Input Voltage x 117% |
| Buck Mode Voltage | Input Voltage / 115% |
| Thời gian chuyển mạch (AC sang DC) | 4 - 6 ms |
| Hiệu suất | 96% ở chế độ điện lưới |
| Chống sét lan truyền | 220 J |
|
Điện áp ngõ ra (Chế độ ắc quy) |
220/230/240VAC (configurable) |
| Điều chỉnh điện áp ngõ ra (Chế độ ắc quy) | ±5% |
| Dạng sóng ngõ ra ở chế độ ắc quy | Sóng sin chuẩn |
| Loại ắc quy | Loại ắc quy axit chì, khô, kín khí, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ đến 5 năm. |
| Số lượng và chủng loại ắc quy | 12V x 7.2Ah x 2 |
| Thời gian sạc |
5 giờ đạt 90% dung lượng, sau đó xả hết vào tải thuần trở |
| Ắc quy có thể thay thế nóng (Hot Swappable Battery) | Có |
| Nhiệt độ vận hành | 00C - 400C |
| Độ ẩm | 0-95% không hơi nước. |
Xem thêm
Rút gọn
| Data sheet UPS EMERSON/VERTIV PS1000RT3-230 |
|---|
|
Chi phí tổng thể thấp
|
Tính sẵn sàng cao
|
Tính linh hoạt cao
|
|
Khả năng bảo vệ và khả năng mở rộng thời gian lưu điện của UPS với độ tin cậy cao giúp cho hệ thống của bạn hoạt động ổn định
|
|
Optional Liebert® MicroPOD Output Distribution Và Maintenance Bypass Module
|
|
Liebert® Multilink cung cấp cho bạn
|
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Bộ Lưu Điện UPS Emerson/Vertiv PS1000RT3-230 1000VA
| Data sheet UPS EMERSON/VERTIV PS1000RT3-230 |
|---|
|
Chi phí tổng thể thấp
|
Tính sẵn sàng cao
|
Tính linh hoạt cao
|
|
Khả năng bảo vệ và khả năng mở rộng thời gian lưu điện của UPS với độ tin cậy cao giúp cho hệ thống của bạn hoạt động ổn định
|
|
Optional Liebert® MicroPOD Output Distribution Và Maintenance Bypass Module
|
|
Liebert® Multilink cung cấp cho bạn
|
| Data sheet UPS EMERSON/VERTIV PS1000RT3-230 |
|---|
|
Chi phí tổng thể thấp
|
Tính sẵn sàng cao
|
Tính linh hoạt cao
|
|
Khả năng bảo vệ và khả năng mở rộng thời gian lưu điện của UPS với độ tin cậy cao giúp cho hệ thống của bạn hoạt động ổn định
|
|
Optional Liebert® MicroPOD Output Distribution Và Maintenance Bypass Module
|
|
Liebert® Multilink cung cấp cho bạn
|