Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Wireless Cisco
Wireless HPE
Wireless Extreme
Wireless Huawei
Wireless Meraki
Wireless Alcatel
Wireless FortiAP
Wireless UniFi
Wireless Ruckus
Wireless Juniper
Wireless Planet
Wireless EnGenius
Wireless Linksys
Wireless D-link
Wireless Tp-link
Wireless Cambium
Wireless Zyxel
Wireless Ruijie
Wireless H3C
Wireless Khác
C1111X-8P - Cisco ISR 1100 8 Ports Dual GE WAN Ethernet Router w 8G Memory
Router Cisco C1111X-8P là phiên bản nâng cấp đặc biệt của C1111-8P, trong đó chữ "X" biểu thị bộ nhớ DRAM và flash được mở rộng lên 8 GB. Điều này cho phép thiết bị hosting các ứng dụng trực tiếp trên router. Bên cạnh đó, model này vẫn kế thừa sự linh hoạt với hai cổng WAN Gigabit Ethernet (một cổng đồng và một cổng combo đồng/SFP) cùng 8 cổng LAN Gigabit Ethernet tích hợp. Đây là giải pháp lý tưởng cho các chi nhánh vừa và nhỏ, văn phòng từ xa cần một nền tảng mạnh mẽ, sẵn sàng cho các ứng dụng phức tạp và khả năng mở rộng cao.

Bộ nhớ mở rộng cho hosting ứng dụng: Điểm khác biệt lớn nhất so với bản C1111-8P là 8 GB DRAM và 8 GB flash, cho phép chạy các ứng dụng container hoặc máy ảo trực tiếp trên router (app-hosting capabilities).
Hai cổng WAN Gigabit Ethernet linh hoạt: Router được trang bị 1 cổng WAN Gigabit Ethernet (đồng) và 1 cổng WAN Gigabit Ethernet SFP combo (đồng/sợi quang), cho phép dự phòng (failover) hoặc cân bằng tải (load balancing).
Tích hợp sẵn 8 cổng Gigabit LAN: Với 8 cổng Gigabit Ethernet LAN (đồng), thiết bị có thể kết nối trực tiếp nhiều thiết bị đầu cuối mà không cần switch bổ sung, tiết kiệm chi phí và không gian.
Hiệu năng mạnh mẽ cho doanh nghiệp: Đạt tốc độ mã hóa tối đa (single tunnel, IMIX) lên tới 679 Mbps, throughput IPv4 forwarding IMIX là 1673 Mbps và IPsec throughput multi tunnel IMIX đạt 468 Mbps (chiều hai chiều).
Khả năng mở rộng tuyến tính vượt trội: Nhờ bộ nhớ lớn, thiết bị hỗ trợ 800K tuyến IPv4 và 700K tuyến IPv6, gấp gần 3 lần so với bản tiêu chuẩn (280K/260K), lý tưởng cho các mạng lớn hoặc MPLS.
Hỗ trợ PoE/PoE+ tùy chọn: Có thể nâng cấp để cấp nguồn qua Ethernet (PoE/PoE+) cho tối đa 4 cổng PoE hoặc 2 cổng PoE+ (trên 8 cổng LAN).
Bảo mật doanh nghiệp: Tích hợp tường lửa (Zone-based Firewall), hỗ trợ IPsec VPN, DMVPN, FlexVPN, và các giao thức định tuyến đầy đủ (OSPF, EIGRP, BGP).
Quản lý tập trung và triển khai từ xa: Hỗ trợ Zero-Touch Provisioning (ZTP), WebUI, quản lý qua Cisco vManage (cho SD-WAN) hoặc Cisco DNA Center.
Chạy trên nền tảng Cisco IOS XE: Sử dụng hệ điều hành chuẩn công nghiệp, cho phép lập trình, tự động hóa và tương thích với các giải pháp SD-WAN và bảo mật hiện đại.
Kết nối tiện ích và mở rộng: Được trang bị cổng Micro-USB console, cổng USB 3.0 Type A để lưu trữ hoặc kết nối LTE USB dongle dự phòng.
Với bộ nhớ 8 GB cho phép hosting ứng dụng, 2 cổng WAN linh hoạt và 8 cổng LAN, Cisco C1111X-8P là giải pháp hoàn hảo cho các chi nhánh doanh nghiệp cần chạy các ứng dụng nhẹ tại biên mạng (như giám sát IoT, proxy), đồng thời đảm bảo kết nối WAN dự phòng và kết nối trực tiếp nhiều thiết bị đầu cuối.
Cisco C1111X-8P không chỉ là một router mạnh mẽ với kết nối WAN linh hoạt và switch 8 cổng tích hợp, mà còn là một nền tảng ứng dụng thực thụ nhờ bộ nhớ 8 GB DRAM/flash. Sự kết hợp giữa hiệu năng vượt trội, khả năng mở rộng tuyến tính lớn, bảo mật tích hợp và nền tảng quản lý hiện đại khiến C1111X-8P trở thành lựa chọn chiến lược cho các doanh nghiệp muốn xây dựng hạ tầng mạng chi nhánh hiện đại, sẵn sàng cho các ứng dụng biên (edge computing) mà không phải hy sinh về độ tin cậy hay khả năng mở rộng.
Xem thêm
Rút gọn
|
Model |
C1111X-8P |
|
WAN GE |
1 |
|
WAN GE/SFP combo |
1 |
|
LAN GE |
8 |
|
PoE |
4 |
|
PoE+ |
2 |
| Integrated USB 3.0 AUX/console | Yes |
|
Controller Mode (SD-WAN) performance specifications |
|
| SD-WAN IPsec throughput (1400 bytes) | 1889 Mbps |
| SD-WAN IPsec throughput (IMIX) | 465 Mbps |
| SD-WAN overlay tunnels | 200 |
|
Autonomous Mode (non-SD-WAN) performance specifications |
|
| IPv4 forwarding throughput (IMIX) | 1673 Mbps |
| IPsec throughput (multi tunnel, IMIX) | 468 Mbps |
| Number of IPsec IPv4 tunnels | 100 |
| Flash/DRAM | 8 GB |
| Number of ACLs per system | 4K |
| Number of IPv4 ACEs per system | 10K |
| Number of IPv4 routes | 800K |
| Number of IPv6 routes | 700K |
| Number of NAT sessions | 100K |
| Number of VRFs | 1K |
|
Mechanical |
|
| Dimensions (H x W x D) | 1.75 x 12.70 x 9.015 in. |
| Weight | 4.37 lb. (1.98 kg |
| External power supply |
AC input voltage: Universal 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz
Output voltage: 12 VDC
Maximum output power: 66W
Requires 150W power supply for optional PoE and PoE+
PoE output voltage of -53.5 VDC
|
| Operating conditions |
Temperature: 0° to 40°C at sea level, 1°C/1000 ft derating from 40°C |
|
Licenses |
|
| SL-1100-8P-APP | AppX License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| SL-1100-8P-SEC | Security License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| SL-1100-8P-SECNPE | NPE Security License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| FL-VPERF-8P-200 | IPSEC PLUS 200 Mbps License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| FL-1100-8P-HSEC | IPSEC HSEC License for Cisco ISR 1100 8P Series |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Cisco C1111X-8P
|
Model |
C1111X-8P |
|
WAN GE |
1 |
|
WAN GE/SFP combo |
1 |
|
LAN GE |
8 |
|
PoE |
4 |
|
PoE+ |
2 |
| Integrated USB 3.0 AUX/console | Yes |
|
Controller Mode (SD-WAN) performance specifications |
|
| SD-WAN IPsec throughput (1400 bytes) | 1889 Mbps |
| SD-WAN IPsec throughput (IMIX) | 465 Mbps |
| SD-WAN overlay tunnels | 200 |
|
Autonomous Mode (non-SD-WAN) performance specifications |
|
| IPv4 forwarding throughput (IMIX) | 1673 Mbps |
| IPsec throughput (multi tunnel, IMIX) | 468 Mbps |
| Number of IPsec IPv4 tunnels | 100 |
| Flash/DRAM | 8 GB |
| Number of ACLs per system | 4K |
| Number of IPv4 ACEs per system | 10K |
| Number of IPv4 routes | 800K |
| Number of IPv6 routes | 700K |
| Number of NAT sessions | 100K |
| Number of VRFs | 1K |
|
Mechanical |
|
| Dimensions (H x W x D) | 1.75 x 12.70 x 9.015 in. |
| Weight | 4.37 lb. (1.98 kg |
| External power supply |
AC input voltage: Universal 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz
Output voltage: 12 VDC
Maximum output power: 66W
Requires 150W power supply for optional PoE and PoE+
PoE output voltage of -53.5 VDC
|
| Operating conditions |
Temperature: 0° to 40°C at sea level, 1°C/1000 ft derating from 40°C |
|
Licenses |
|
| SL-1100-8P-APP | AppX License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| SL-1100-8P-SEC | Security License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| SL-1100-8P-SECNPE | NPE Security License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| FL-VPERF-8P-200 | IPSEC PLUS 200 Mbps License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| FL-1100-8P-HSEC | IPSEC HSEC License for Cisco ISR 1100 8P Series |
|
Model |
C1111X-8P |
|
WAN GE |
1 |
|
WAN GE/SFP combo |
1 |
|
LAN GE |
8 |
|
PoE |
4 |
|
PoE+ |
2 |
| Integrated USB 3.0 AUX/console | Yes |
|
Controller Mode (SD-WAN) performance specifications |
|
| SD-WAN IPsec throughput (1400 bytes) | 1889 Mbps |
| SD-WAN IPsec throughput (IMIX) | 465 Mbps |
| SD-WAN overlay tunnels | 200 |
|
Autonomous Mode (non-SD-WAN) performance specifications |
|
| IPv4 forwarding throughput (IMIX) | 1673 Mbps |
| IPsec throughput (multi tunnel, IMIX) | 468 Mbps |
| Number of IPsec IPv4 tunnels | 100 |
| Flash/DRAM | 8 GB |
| Number of ACLs per system | 4K |
| Number of IPv4 ACEs per system | 10K |
| Number of IPv4 routes | 800K |
| Number of IPv6 routes | 700K |
| Number of NAT sessions | 100K |
| Number of VRFs | 1K |
|
Mechanical |
|
| Dimensions (H x W x D) | 1.75 x 12.70 x 9.015 in. |
| Weight | 4.37 lb. (1.98 kg |
| External power supply |
AC input voltage: Universal 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz
Output voltage: 12 VDC
Maximum output power: 66W
Requires 150W power supply for optional PoE and PoE+
PoE output voltage of -53.5 VDC
|
| Operating conditions |
Temperature: 0° to 40°C at sea level, 1°C/1000 ft derating from 40°C |
|
Licenses |
|
| SL-1100-8P-APP | AppX License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| SL-1100-8P-SEC | Security License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| SL-1100-8P-SECNPE | NPE Security License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| FL-VPERF-8P-200 | IPSEC PLUS 200 Mbps License for Cisco ISR 1100 8P Series |
| FL-1100-8P-HSEC | IPSEC HSEC License for Cisco ISR 1100 8P Series |