Mô tả sản phẩm
FortiGate 101F là phiên bản nâng cấp thuộc dòng FortiGate 100F series, nổi bật với hiệu suất firewall 20 Gbps, IPS 2.6 Gbps, NGFW 1.6 Gbps, Threat Protection 1 Gbps và đặc biệt tích hợp ổ SSD 480GB cùng nguồn AC kép dự phòng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp vừa và lớn cần bảo mật toàn diện, hiệu năng cao và khả năng quản lý tập trung.

FortiGate 101F được xây dựng trên nền tảng FortiOS, hệ điều hành hợp nhất cho bảo mật và mạng. Thiết bị mang đến khả năng bảo mật thế hệ mới (NGFW), kết hợp với Secure SD-WAN để tối ưu hóa kết nối đa đường truyền. Với thiết kế rackmount 1RU, hiệu suất mạnh mẽ và khả năng lưu trữ log nội bộ nhờ SSD 480GB, FG-101F là giải pháp “tất cả trong một” tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo an toàn mạng cho doanh nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của FortiGate 101F
• Cổng kết nối: 22 cổng GE RJ45 (bao gồm 2 WAN, 1 DMZ, 1 Mgmt, 2 HA, 16 switch ports với 4 cổng SFP shared media).
• GE SFP Slots: 4 cổng GE SFP.
• 10GE SFP+ FortiLink Slots: 2 cổng.
• Onboard Storage: tích hợp 480GB SSD.
• Firewall throughput: 20/18/10 Gbps (1518/512/64 byte UDP).
• IPS throughput: 2.6 Gbps.
• NGFW throughput: 1.6 Gbps.
• Threat Protection throughput: 1 Gbps.
• Concurrent Sessions: 1.5 triệu phiên TCP đồng thời.
• New Sessions/Second: 56.000 phiên mới mỗi giây.
• Firewall Policies: tối đa 10.000 chính sách firewall.
• IPsec VPN throughput: 11.5 Gbps, hỗ trợ 2000 tunnel Gateway-to-Gateway và 16.000 tunnel Client-to-Gateway.
• SSL VPN throughput: 1 Gbps, tối đa 500 người dùng đồng thời.
• SSL Inspection throughput: 1 Gbps, tối đa 135.000 phiên SSL đồng thời.
• Khả năng mở rộng: quản lý tối đa 32 FortiSwitch và 128 FortiAPs (64 ở chế độ Tunnel).
• Nguồn cấp: Dual AC PSU dự phòng, công suất tiêu thụ trung bình 35.3W – 39.1W.
Ứng dụng thực tế của FortiGate 101F
• Doanh nghiệp vừa và lớn: bảo vệ mạng nội bộ, kết nối VPN an toàn, quản lý tập trung.
• Ngành bán lẻ: bảo mật hệ thống POS, camera IP và dữ liệu giao dịch, đồng thời lưu trữ log nội bộ.
• Ngành giáo dục và y tế: bảo vệ dữ liệu học sinh, bệnh nhân, kiểm soát truy cập mạng, lưu trữ nhật ký truy cập.
• Môi trường hybrid/cloud: tích hợp bảo mật cho hệ thống đám mây và tại chỗ.
• Chi nhánh thông minh (Secure Branch): kết hợp FortiSwitch và FortiAP để quản lý LAN/WLAN trong một giải pháp hợp nhất.
Kết luận
FortiGate 101F là một thiết bị firewall mạnh mẽ, mang lại hiệu suất cao, bảo mật toàn diện và khả năng quản lý đơn giản, đồng thời tích hợp SSD 480GB và nguồn AC kép dự phòng để đảm bảo tính liên tục. Với 20 Gbps firewall throughput, 2.6 Gbps IPS, 1.6 Gbps NGFW, 1 Gbps Threat Protection, cùng hỗ trợ SD-WAN, IPsec VPN, SSL Inspection, FortiLink và Security Fabric, FG-101F là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp vừa và lớn, chi nhánh hoặc văn phòng cần một giải pháp bảo mật mạng “tất cả trong một” – vừa hiệu quả, vừa tiết kiệm chi phí, vừa tiện lợi trong triển khai hạ tầng.
Hardware plus 1 Year 24x7 FortiCare & FortiGuard UTP (FG-101F-BDL-950-12)
- Hardware: 22x GE RJ45 ports (including 2x WAN ports, 1x DMZ port, 1x Mgmt port, 2x HA ports, 16x switch ports with 4 SFP port shared media), 4 SFP ports, 2x 10 GE SFP+ FortiLinks, 480 GB onboard storage, dual power supplies redundancy.
- 1 Year Hardware plus 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP) (IPS, Advanced Malware Protection, Application Control, Web & Video Filtering, Antispam Service)
Tùy chọn Module cho FortiGate FG-101F
| 1 GE SFP LX transceiver module |
FN-TRAN-LX |
1 GE SFP LX transceiver module for all systems with SFP and SFP/SFP+ slots. |
| 1 GE SFP RJ45 transceiver module |
FN-TRAN-GC |
1 GE SFP RJ45 transceiver module for all systems with SFP and SFP/SFP+slots. |
| 1 GE SFP SX transceiver module |
FN-TRAN-SX |
1 GE SFP SX transceiver module for all systems with SFP and SFP/SFP+ slots. |
| 10 GE SFP+ transceiver module, short range |
FN-TRAN-SFP+SR |
10 GE SFP+ transceiver module, short range for all systems with SFP+ and SFP/SFP+ slots. |
| 10 GE SFP+ RJ45 Transceiver Module |
FN-TRAN-SFP+GC |
10 GE SFP+ RJ45 transceiver module for systems with SFP+ slots |
| 10 GE SFP+ Transceiver Module, Long Range |
FN-TRAN-SFP+LR |
10 GE SFP+ transceiver module, long range for all systems with SFP+ and SFP/SFP+ slots |
| 10 GE SFP+ Passive Direct Attach Cable 1m |
FN-CABLE-SFP+1 |
10 GE SFP+ passive direct attach cable, 1m for systems with SFP+ and SFP/SFP+ slots |
| 10 GE SFP+ Passive Direct Attach Cable 3m |
FN-CABLE-SFP+3 |
10 GE SFP+ passive direct attach cable, 3m for systems with SFP+ and SFP/SFP+ slots |
| 10 GE SFP+ Passive Direct Attach Cable 5m |
FN-CABLE-SFP+5 |
10 GE SFP+ passive direct attach cable, 5m for systems with SFP+ and SFP/SFP+ slots |
Xem thêm
Rút gọn
FortiGate 101F khác gì so với FortiGate 100F?
FortiGate 101F có 480GB SSD onboard storage, trong khi FortiGate 100F không có bộ nhớ lưu trữ nội bộ. Các thông số hiệu năng (Firewall throughput 20 Gbps, IPS 2.6 Gbps, NGFW 1.6 Gbps, Threat Protection 1 Gbps) và số lượng cổng kết nối là giống nhau.
Khi nào tôi nên chọn FortiGate 101F thay vì FortiGate 100F?
Bạn nên chọn FortiGate 101F nếu:
- Cần lưu trữ log cục bộ để phân tích và giám sát an ninh mạng.
- Muốn có khả năng lưu trữ dữ liệu audit ngay trên thiết bị.
- Triển khai tại chi nhánh hoặc văn phòng vừa/lớn nhưng yêu cầu khả năng lưu trữ nội bộ để giảm phụ thuộc vào hệ thống quản lý tập trung.
FortiGate 101F có thể quản lý bằng công cụ nào?
Về cơ bản, các phương thức quản lý Fortigate 100F và 101F là giống hệt nhau:
- Giao diện Web (GUI) hoặc dòng lệnh (CLI).
- FortiManager: Quản lý tập trung, cấu hình hàng loạt (tích hợp AI-Assist).
- FortiGate Cloud: Dịch vụ SaaS quản lý và lưu log đám mây.
- FortiAnalyzer: Thu thập log và tạo báo cáo chuyên sâu.
Tuy nhiên, Fortigate 101F có một lợi thế quan trọng: bạn có thể cấu hình để lưu trữ logs và báo cáo trực tiếp lên ổ cứng SSD 480 GB của máy. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào dịch vụ đám mây hoặc máy chủ FortiAnalyzer riêng, đặc biệt hữu ích cho chi nhánh không có đầy đủ hạ tầng IT hoặc khi cần lưu trữ dữ liệu nội bộ.