Chọn MENU

H3C S5136S-8T4XS-EI-Q

17 đánh giá Lượt xem 3019
SKU: | Tình trạng: | Hãng:

Bộ chuyển mạch L3 H3C S5136S-8T4XS-EI-Q 8x1G RJ-45, 2xSFP, 2xSFP+

  • 8 cổng 10/100/1000 BASE-T
  • 2 cổng 1000BASE-X SFP
  • 2 cổng 1G/10GBASE-X SFP+
  • Băng thông chuyển mạch: 60Gbps
  • Tốc độ chuyển tiếp: 45Mpps
  • Nguồn AC tích hợp
Liên hệ
Mua ngayGọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi Liên hệ báo giá tốtTư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn

Hỗ trợ Tư Vấn

Kinh doanh

Kinh Doanh 01
Kinh Doanh 02
Kinh Doanh 03
Kinh Doanh 04

Kỹ thuật

Hỗ trợ Kỹ Thuật 1
Hỗ trợ Kỹ Thuật 2

Mô tả sản phẩm

H3C S5136S-8T4XS-EI-Q là dòng switch gigabit access được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kết nối mạng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), truy cập máy trạm doanh nghiệp. Dòng sản phẩm này cung cấp giải pháp chuyển mạch đơn giản, tiết kiệm chi phí và dễ triển khai, với các tính năng bảo mật nâng cao, kết nối uplink 10GE, hỗ trợ định tuyến tĩnh, RIP, OSPF, SDN và IRF.

Đặc điểm nổi bật của H3C S5136S-EI Series

  • Software Defined Network (SDN): Giảm thiểu độ phức tạp quản lý mạng và chi phí bảo trì
  • IRF2 (Intelligent Resilient Framework 2): kết nối nhiều thiết bị vật lý (tối đa 9) thành một thiết bị logic duy nhất. Đơn giản hóa quản lý, tăng khả năng mở rộng và độ tin cậy.
  • Hỗ trợ các giao thức dự phòng liên kết như LACP, STP, RSTP, MSTP, Smart Link.
  • Hỗ trợ khả năng bảo vệ chống sét lên đến 10KV trên các cổng dịch vụ.
  • Hỗ trợ SNMPv1/v2/v3, CLI, Telnet và SSH 2.0.
  • Fast PoE cung cấp nguồn cho các thiết bị PD trong vài giây sau khi cấp nguồn.
  • Perpetual PoE đảm bảo cung cấp nguồn liên tục ngay cả khi thiết bị PSE khởi động lại.

Thông số kỹ thuật

Model S5136S-8T4XS-EI-Q
Hardware Specifications
Port Switching Capacity • 60Gbps
Forwarding Capacity • 45Mpps
System Switching Capacity • 336Gbps
CPU • Dual Core, 1.2GHz
Flash • 1G
SDRAM • 2G
Dimensions(W x D x H) • 266 × 161 × 44mm
Weight • ≤ 1.1KG
10/100/1000 Base-T port • 8
SFP port • 2
SFP Plus port • 2
Console Ports • 1
Management Ethernet Ports • 1
Type-C Console • 1
Maximum Stacking Bandwidth • 20Gbps
Maximum Stacking Num • 9
Input Voltage • AC:90V~264V
Idle power consumption
(30% of traffic load, tested according to ATIS standard)
• Single AC: 5W
Max. power Consumption
(100% throughput, full speed of fans)
• Single AC: 16W
Fan NUM • Fanless
MTBF(Year) • 141
MTTR(Hour) • 1
Operating Temperature • -5℃ ~ 50℃ (normal operating temperature)
• -5℃ ~ 45℃ (When using transceiver modules with maximum transmission
distance < 80km)
• -5℃ ~ 40℃ (When using transceiver modules with maximum transmission
distance ≥ 80km)
Storage Temperature • -40℃ ~ 70℃
Operating & Storage Relative Humidity (Noncondensing) • 5% ~ 95%
Performance Specification
MAC address entries • 16K
VLAN • 4096 (VLAN 0 and 4095 are reserved)
Active VLAN • 4094
VLAN interface • 32
IPv4 routing entries • 3000
IPv4 ARP entries • 2048
IPv4 ACL entries • 1024
IPv6 unicast routing entries • 750
IPv6 ACL entries • 1024
IPv6 ND entries • 750
Multicast L2 entries • 999
Jumbo frame length • 10000
QOS forward queues • 8
MAX num in one link group • 8
Link group num • 124
Multicast Group • 500
Groups of RMON • 4

Xem thêm


Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm H3C S5136S-8T4XS-EI-Q

Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất

Đánh giá
Điểm 5/5 trên 1 đánh giá
(*) là thông tin bắt buộc

Xem thêm các bình luận khác Ẩn bớt
Đang tải...
Sản phẩm cùng loại
Chính sách bán hàng
  • SP chính hãng, đầy đủ CO CQ
  • TV giải pháp, kỹ thuật miễn phí
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường
  • Hỗ trợ giá cho đại lý, dự án
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Giao hàng toàn quốc