Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm Cisco C1300-24P-4G
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Đánh giá
của bạn
Điểm
5/5 trên
1
đánh giá
Wireless Cisco
Wireless HPE
Wireless Extreme
Wireless Huawei
Wireless Meraki
Wireless Alcatel
Wireless FortiAP
Wireless UniFi
Wireless Ruckus
Wireless Juniper
Wireless Planet
Wireless EnGenius
Wireless Linksys
Wireless D-link
Wireless Tp-link
Wireless Cambium
Wireless Zyxel
Wireless Ruijie
Wireless H3C
Wireless Khác
Cisco C1300-24P-4G Catalyst 1300 24 port GE PoE+ with 195W power budget, 4 x 1G SFP uplinks
Cisco C1300-24P-4G thuộc dòng Catalyst 1300 Series, được trang bị 24 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE+, tổng công suất 195W và 4 cổng uplink Gigabit SFP, băng thông 56 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 41.66 Mpps. Sản phẩm thuộc phân khúc chuyển mạch L3 được quản lý, là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng các văn phòng chi nhánh cần kết nối và cấp nguồn cho các thiết bị mạng như điện thoại IP, camera giám sát và điểm truy cập không dây (AP) với chi phí hợp lý, băng thông uplink 1G SFP.

Cấp nguồn PoE+ linh hoạt: Hỗ trợ chuẩn 802.3at PoE+ với tổng ngân sách nguồn 195W, cho phép cấp nguồn lên đến 30W mỗi cổng, lý tưởng cho các thiết bị như camera PTZ, điện thoại IP và AP Wi-Fi .
Hiệu năng ổn định: Băng thông chuyển mạch 56 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 41.66 Mpps, đáp ứng tốt nhu cầu xử lý lưu lượng dữ liệu trong môi trường văn phòng và doanh nghiệp nhỏ .
Cổng Uplink Gigabit SFP: 4 cổng SFP cho phép kết nối linh hoạt với switch lõi hoặc hạ tầng mạng hiện có bằng cáp quang, mở rộng khoảng cách kết nối .
Thiết kế không quạt: Vận hành hoàn toàn êm ái, tiết kiệm điện năng, tăng độ bền và phù hợp với môi trường văn phòng .
Tính năng Định tuyến Lớp 3: Hỗ trợ định tuyến tĩnh và giao thức RIP v2, giúp phân đoạn mạng VLAN và tối ưu hóa luồng dữ liệu nội bộ .
Bảo mật mạng toàn diện: Tích hợp các tính năng bảo mật như IEEE 802.1X, ACL, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection và IPv6 First Hop Security .
Quản lý linh hoạt: Hỗ trợ giao diện Web, CLI, SNMP, và quản lý tập trung qua Cisco Business Dashboard (có AI Assistant) cùng ứng dụng di động Cisco Business .
Tiết kiệm năng lượng: Tuân thủ chuẩn IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE), tự động giảm tiêu thụ điện khi lưu lượng mạng thấp .
Độ tin cậy cao: Đi kèm chính sách bảo hành có hạn trọn đời (Limited Lifetime Warranty) với chế độ thay thế trả về nhà máy của Cisco .
Switch C1300-24P-4G là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, trường học hoặc văn phòng cần kết nối và cấp nguồn cho các thiết bị mạng trong cùng một tầng hoặc khu vực. Với 24 cổng PoE+, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu triển khai hệ thống giám sát IP, điện thoại IP và mạng không dây, trong khi 4 cổng SFP cho phép kết nối lên switch tổng hợp hoặc lõi bằng cáp quang. Đây là một switch truy cập (Access Switch) đáng tin cậy, giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư cho hạ tầng mạng.
| Mã SP | C1300-24P-4G |
| Network ports | 24 x 1G |
| Uplink ports | 4 x 1G SFP |
| Power over Ethernet (PoE) | PoE+ (195W) |
| Stacking | N/A |
| Fan | Fanless |
| Power supply | Internal |
| Features | Layer 2 switching, VLAN support, Spanning Tree Protocol (STP), advanced threat protection, IPv6 first-hop security, quality of service (QoS), sFlow, dynamic routing |
| Network management | Cisco Business Dashboard and mobile app; on-device UI, CLI, and SNMP |
| Warranty | Limited lifetime warranty |
Xem thêm
Rút gọn
| Model | C1300-24P-24G |
| Description | Catalyst 1300 Series Managed Switch, 24-port GE, PoE, 4x1G SFP |
| Hardware | |
| Total system ports | 28x Gigabit Ethernet |
| RJ-45 ports | 24x Gigabit Ethernet |
| Combo ports (RJ-45 + SFP) | 4x SFP |
| Console port | Cisco standard RJ-45 console port and USB Type C port |
| USB port | USB Type C port on the front panel of the switch for easy file and image management as well as console port |
| 802.3af PoE, 802.3at PoE+ | 195W (24 PoE ports) |
| Flash | 512 MB |
| CPU | ARM dual-core at 1.4 GHz |
| DRAM | 1 GB DDR4 |
| Packet buffer | 1.5 MB |
| Buttons | Reset button |
| Power consumption (worst case) | |
| System power consumption (with PoE) | 110V=239.7W 220V=236.4W |
| Heat dissipation (BTU/hr) | 820.62 |
| Performance | |
| Forwarding rate (Mpps) | 41.66 |
| Switching capacity (Gbps) | 56.0 |
| Management | Cisco Business Dashboard Cisco Business mobile app Cisco Network Plug and Play (PnP) agent Web user interface SNMP |
| General | |
| Jumbo frames | Frame sizes up to 9000 bytes. The default MTU is 2000 bytes |
| MAC table | 16,000 addresses |
| Environmental | |
| Unit dimensions | 445 x 299 x 44 mm (17.5 x 11.77 x 1.73 in) |
| Unit weight | 3.53 kg (7.78 lb) |
| Power | 100-240V 50-60 Hz, internal |
| Certifications | UL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A |
| Operating temperature | 23° to 122°F (-5° to 50°C) |
| Storage temperature | -13° to 158°F (-25° to 70°C) |
| Operating humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
| Storage humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
| FAN | Fanless |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Cisco C1300-24P-4G
| Model | C1300-24P-24G |
| Description | Catalyst 1300 Series Managed Switch, 24-port GE, PoE, 4x1G SFP |
| Hardware | |
| Total system ports | 28x Gigabit Ethernet |
| RJ-45 ports | 24x Gigabit Ethernet |
| Combo ports (RJ-45 + SFP) | 4x SFP |
| Console port | Cisco standard RJ-45 console port and USB Type C port |
| USB port | USB Type C port on the front panel of the switch for easy file and image management as well as console port |
| 802.3af PoE, 802.3at PoE+ | 195W (24 PoE ports) |
| Flash | 512 MB |
| CPU | ARM dual-core at 1.4 GHz |
| DRAM | 1 GB DDR4 |
| Packet buffer | 1.5 MB |
| Buttons | Reset button |
| Power consumption (worst case) | |
| System power consumption (with PoE) | 110V=239.7W 220V=236.4W |
| Heat dissipation (BTU/hr) | 820.62 |
| Performance | |
| Forwarding rate (Mpps) | 41.66 |
| Switching capacity (Gbps) | 56.0 |
| Management | Cisco Business Dashboard Cisco Business mobile app Cisco Network Plug and Play (PnP) agent Web user interface SNMP |
| General | |
| Jumbo frames | Frame sizes up to 9000 bytes. The default MTU is 2000 bytes |
| MAC table | 16,000 addresses |
| Environmental | |
| Unit dimensions | 445 x 299 x 44 mm (17.5 x 11.77 x 1.73 in) |
| Unit weight | 3.53 kg (7.78 lb) |
| Power | 100-240V 50-60 Hz, internal |
| Certifications | UL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A |
| Operating temperature | 23° to 122°F (-5° to 50°C) |
| Storage temperature | -13° to 158°F (-25° to 70°C) |
| Operating humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
| Storage humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
| FAN | Fanless |
| Model | C1300-24P-24G |
| Description | Catalyst 1300 Series Managed Switch, 24-port GE, PoE, 4x1G SFP |
| Hardware | |
| Total system ports | 28x Gigabit Ethernet |
| RJ-45 ports | 24x Gigabit Ethernet |
| Combo ports (RJ-45 + SFP) | 4x SFP |
| Console port | Cisco standard RJ-45 console port and USB Type C port |
| USB port | USB Type C port on the front panel of the switch for easy file and image management as well as console port |
| 802.3af PoE, 802.3at PoE+ | 195W (24 PoE ports) |
| Flash | 512 MB |
| CPU | ARM dual-core at 1.4 GHz |
| DRAM | 1 GB DDR4 |
| Packet buffer | 1.5 MB |
| Buttons | Reset button |
| Power consumption (worst case) | |
| System power consumption (with PoE) | 110V=239.7W 220V=236.4W |
| Heat dissipation (BTU/hr) | 820.62 |
| Performance | |
| Forwarding rate (Mpps) | 41.66 |
| Switching capacity (Gbps) | 56.0 |
| Management | Cisco Business Dashboard Cisco Business mobile app Cisco Network Plug and Play (PnP) agent Web user interface SNMP |
| General | |
| Jumbo frames | Frame sizes up to 9000 bytes. The default MTU is 2000 bytes |
| MAC table | 16,000 addresses |
| Environmental | |
| Unit dimensions | 445 x 299 x 44 mm (17.5 x 11.77 x 1.73 in) |
| Unit weight | 3.53 kg (7.78 lb) |
| Power | 100-240V 50-60 Hz, internal |
| Certifications | UL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A |
| Operating temperature | 23° to 122°F (-5° to 50°C) |
| Storage temperature | -13° to 158°F (-25° to 70°C) |
| Operating humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
| Storage humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
| FAN | Fanless |
Switch C1300-24P-4G phù hợp với những ứng dụng thực tế nào?
Switch C1300-24P-4G phù hợp với những ứng dụng :
- Văn phòng doanh nghiệp vừa và nhỏ: Là switch truy cập (access switch) lõi, kết nối và cấp nguồn cho máy tính, điện thoại IP, điểm truy cập Wi-Fi.
- Hội tụ đa dịch vụ (Unified Communications): Tích hợp IP telephony và dữ liệu trên cùng hạ tầng mạng.
- Giám sát IP (IP Surveillance): Cấp nguồn cho camera IP trong hệ thống an ninh văn phòng, nhà xưởng.
- Mạng chi nhánh (Branch Office): Cung cấp kết nối và nguồn cho thiết bị tại các điểm văn phòng xa.
- Bán lẻ/Khách sạn: Cung cấp kết nối và nguồn cho hệ thống POS, camera an ninh, AP không dây.
Cisco C1300‑24P‑4G thay thế cho dòng sản phẩm nào trong cùng phân khúc?
C1300‑24P‑4G được định vị là dòng kế thừa và thay thế cho Cisco Catalyst 1000 Series và một số model trong Cisco Business Switch CBS350. Nó mang lại hiệu năng cao hơn, hỗ trợ Layer 3, PoE+, uplink Gigabit và bảo mật toàn diện.
Cisco C1300‑24P‑4G có những tùy chọn quản lý nào?
Thiết bị C1300‑24P‑4G hỗ trợ quản lý linh hoạt qua nhiều phương thức: Cisco Business Dashboard, Ứng dụng di động Cisco Business, Web GUI trực quan, CLI (Command Line Interface), SNMP và Bluetooth. Nhờ đó, quản trị viên có thể dễ dàng triển khai, giám sát và bảo trì hệ thống mạng.