31 Đường số 9, KDC Cityland, P.10, Q.Gò Vấp, TP.HCM
028 62578355
HOTLINE
090 9648899  
028 62578355
Trang chủ > Sản phẩm > Thiết bị mạng Wireless > Wifi Zyxel > Zyxel NWA1123-AC PRO

Zyxel NWA1123-AC PRO

Zyxel NWA1123-AC PRO 802.11ac Dual-Radio Dual Mount PoE Access Point
  • Giá bán : Liên hệ để có giá tốt
  • Tình trạng : Còn hàng


Thiết bị Wireless Zyxel NWA1123-AC PRO

Model NWA1123-AC PRO
Thông số kỹ thuật vô tuyến
Băng tần 2.4 GHz (802.11 b/g/n)
    USA (FCC): 2.412 to 2.462 GHz
    Europe (ETSI): 2.412 to 2.472 GHz
5 GHz (802.11 a/n/ac)
    USA (FCC): 5.15 to 5.25 GHz; 5.725 to 5.850 GHz
    European (ETSI): 5.15 to 5.35 GHz;
    5.470 to 5.725 GHz
802.11 Các tính năng cao cấp 3x3 Multiple-Input Multiple-Output (MIMO) with three spatial streams
Maximal Ratio Combining (MRC)
20-, 40- and 80-MHz channels
PHY data rates total up to 450 Mbps (11n) + 1.3 Gbps (11ac)
Packet aggregation: A-MPDU (Tx/Rx), A-MSDU (Tx/Rx)
Cyclic Delay diversity (CSD) support
Maximum Likelihood Demodulation (MLD) support
Low Density Parity Check (LDPC) support
Công suất phát (dBm) US (FCC) 2.4 GHz : 27
US (FCC) 5 GHz : 27
EU (ETSI) 2.4 GHz : 18
EU (ETSI) 5 GHz : 24
Số lượng ăng-ten 3T3R MIMO
Antenna gain 2.4 GHz :
    Ceiling: 3 dBi
    Wall: 4 dBi
5 GHz :
    Ceiling: 4 dBi
    Wall: 5 dBi
Tốc độ dữ liệu hỗ trợ 802.11a/g: 1, 2, 5.5, 6, 9, 11, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbp
802.11n: up to 450 Mbps in MCS15 (40 MHz)
802.11ac: up to 1300 Mbps in MCS9 (80 MHz)
Độ nhạy thu Độ nhạy thu tối thiểu Min. Rx lên đến -102 dBm
LAN
Số cổng 10/100/1000M LAN 2
PoE
PoE power draw 12.48 W (802.3at PoE)
Bảo mật WLAN
WEP
WPA/WPA2-PSK
WPA/WPA2-Enterprise
EAP type EAP-TLS, EAP-TTLS, EAP-PEAP, EAP-FAST, EAP-AKA and EAP-SIM
WMM WiFi compliant
IEEE 802.1X
Number of multiple SSID 16
MAC filtering
L2 Isolation Có, multiple profile
RADIUS authentication
Network 
IPv6 support
VLANs
DHCP client
Zyxel One Network
ZON Utility Nhận diện các thiết bị Switch, AP và gateway Zyxel
Khả năng cấu hình hàng loạt và quản lý tập trung
        Cấu hình IP
        Làm mới IP
        Khôi phục gốc thiết bị
        Khởi động lại
        Định vị thiết bị
        Truy cập qua Web GUI
        Nâng cấp firmware
        Cấu hình mã khóa
        Dễ dàng kết hợp với phần mề Zyxel AP Configurator (ZAC)
Management
Zyxel AP Configurator Cấu hình AP đồng loạt
Nâng cấp firmware AP đồng loạt
Lưu trữ dự phòng cấu hình AP đồng loạt
Standalone AP mode
CLI Có, SSH
SNMP
Others
Plenum rating
Power supply 802.3at PoE only (No DC jack)
MTBF (hr) 1,005,235
Các thông số kỹ thuật vật lý
Thông số thiết bị Kích thước (WxDxH)(mm/in.)
203.9 x 191.7 x 34.7/8.03 x 7.55 x 1.37
Trọng lượng (g/lb.)
445/0.98
Thông số đóng gói Kích thước (WxDxH)(mm/in.)
240 x 235 x 100/9.45 x 9.25 x 3.94
Trọng lượng (g/lb.)
1210/2.67
Các phụ kiện đi kèm PoE Injector and Ethernet 45 cable (optional)
Wall/Ceiling-mount plate
Thông số môi trường
Khi hoạt động Nhiệt độ
0°C to 50°C/32°F to 122°F
Độ ẩm
10% to 90% (non-condensing)
Storage Nhiệt độ
-40°C to 70°C/-40°F to 158°F
Độ ẩm
10% to 90%

Sản phẩm liên quan

Zyxel NWA210AX
Zyxel NWA210AX 802.11ax (WiFi 6) Dual-Radio PoE Access Point

Liên hệ để có giá tốt

Zyxel NWA110AX
Zyxel NWA110AX 802.11ax (WiFi 6) Dual-Radio PoE Access Point

Liên hệ để có giá tốt

Zyxel NWA1302-AC
Zyxel NWA1302-AC 802.11ac Wall-Plate PoE Access Point

Liên hệ để có giá tốt

Zyxel NWA1123-AC HD
Zyxel NWA1123-AC HD thiết bị AP chuẩn 802.11ac Wave2, hai...

Liên hệ để có giá tốt

Zyxel NWA1123ACv3
Zyxel NWA1123ACv3 802.11ac Wave 2 Dual-Radio Ceiling Mount PoE...

Liên hệ để có giá tốt

Zyxel NWA5123-AC HD
Zyxel NWA5123-AC HD 802.11ac Wave2 Dual-Radio Unified Access...

Liên hệ để có giá tốt

Hỗ trợ trực tuyến